TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矢

shǐ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 矢 (thỉ) · bộ số 111 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿱𠂉大,⿰㇒天 Mọi âm Hán Việt của chữ: thỉ

矢 nghĩa là mũi tên, ngọn lao.

Nghĩa của 矢

shǐ

  1. Mũi tên
  2. Ngọn lao
  3. Thẳng
  4. Thề
  5. Nguyền
  6. Biến thể cũ của 屎 (shǐ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 矢

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 矢

  • 有的放矢 — Có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên
  • 众矢之的 — Đích ngắm của muôn tên (thành ngữ); chịu sự chỉ trích của công chúng
  • 矢口否认 — Phủ nhận hoàn toàn
  • 无的放矢 — Bắn mà không nhắm (thành ngữ); fig. nói mà không suy nghĩ
  • 一矢中的 — Bắn trúng mục tiêu chỉ với một phát

Câu hỏi thường gặp

矢 nghĩa là gì?

矢 (shǐ) nghĩa là mũi tên, ngọn lao.

矢 đọc thế nào?

矢 đọc là shǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.