知
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 矢 (thỉ) · bộ số 111 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tri, trí
知 nghĩa là biết, hiểu biết, nhận biết.
Nghĩa của 知
zhī
TRI- Biết; hiểu biết
- Nhận biết
- Trí khôn
- Khôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 知
Đồng nghĩa
Từ ghép có 知
Thành ngữ có 知
- 不知不觉 — Một cách vô thức
- 众所周知 — Ai ai cũng biết
- 不知所措 — Không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
- 不知去向 — Không rõ tung tích
- 一无所知 — Không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt
- 不为人知 — Không được ai biết
- 殊不知 — Ít ngờ tới
- 不得而知 — Không biết
- 未知数 — Số chưa biết
- 不知所云 — Không biết người nào đó đang nói gì
- 鲜为人知 — Hiếm khi được biết đến (thành ngữ); hầu như không ai biết
- 知己知彼 — Biết người biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ))
- 不知好歹 — Không phân biệt được tốt xấu
- 不知天高地厚 — Không biết trời cao đất dày
- 神不知鬼不觉 — Tuyệt mật
- 知难而退 — Thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại
- 人人皆知 — Mọi người đều biết
- 自知之明 — Biết mình
- 一知半解 — Biết một hiểu nửa (thành ngữ); kiến thức nông cạn
- 知遇之恩 — Ân tình nhận ra giá trị của ai đó và sử dụng họ
Câu hỏi thường gặp
知 nghĩa là gì?
知 (zhī) nghĩa là biết, hiểu biết, nhận biết.
知 đọc thế nào?
知 đọc là zhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 知 là gì?
Âm Hán Việt của 知 là "tri".