知识工程师 (zhīshigōngchéngshī) nghĩa là Người lao động tri thức.
知识工程师 đọc thế nào?
知识工程师 đọc là zhīshigōngchéngshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 知识工程师 là gì?
Âm Hán Việt của 知识工程师 là "tri thức công trình sư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.