知识分子
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 知識分子
知识分子 nghĩa là trí thức, giới tri thức.
Nghĩa của 知识分子
zhīshifènzǐ
Danh từphồn thể 知識分子- Trí thức
- Giới tri thức
- Người có học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 知识分子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 知识分子
- 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
知识分子 nghĩa là gì?
知识分子 (zhīshifènzǐ) nghĩa là trí thức, giới tri thức.
知识分子 đọc thế nào?
知识分子 đọc là zhīshifènzǐ (pinyin).