TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

知识分子

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhīshifènzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 知識分子

知识分子 nghĩa là trí thức, giới tri thức.

Nghĩa của 知识分子

zhīshifènzǐ

Danh từphồn thể 知識分子
  1. Trí thức
  2. Giới tri thức
  3. Người có học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 知识分子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 知识分子

  • 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

知识分子 nghĩa là gì?

知识分子 (zhīshifènzǐ) nghĩa là trí thức, giới tri thức.

知识分子 đọc thế nào?

知识分子 đọc là zhīshifènzǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.