矫味剂 (jiǎowèijì) nghĩa là chất điều vị, chất tạo mùi vị.
矫味剂 đọc thế nào?
矫味剂 đọc là jiǎowèijì (pinyin).
Âm Hán Việt của 矫味剂 là gì?
Âm Hán Việt của 矫味剂 là "kiểu vị tễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.