矫枉过直 (jiǎowǎngguòzhí) nghĩa là Xem 矫枉过正 (jiǎowǎngguòzhèng).
矫枉过直 đọc thế nào?
矫枉过直 đọc là jiǎowǎngguòzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 矫枉过直 là gì?
Âm Hán Việt của 矫枉过直 là "kiểu uổng quá trực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.