TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矫直机

jiǎozhíjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矯直機

Âm Hán Việt KIỂU TRỰC CƠ

矫直机 nghĩa là máy nắn thẳng, máy nắn.

Nghĩa của 矫直机

jiǎozhíjī

KIỂU TRỰC CƠphồn thể 矯直機
  1. sản xuất Máy nắn thẳng
  2. Máy nắn

Câu hỏi thường gặp

矫直机 nghĩa là gì?

矫直机 (jiǎozhíjī) nghĩa là máy nắn thẳng, máy nắn.

矫直机 đọc thế nào?

矫直机 đọc là jiǎozhíjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 矫直机 là gì?

Âm Hán Việt của 矫直机 là "kiểu trực cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.