TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石井

Shíjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH TỈNH

石井 nghĩa là Ishii (họ tiếng Nhật).

Nghĩa của 石井

Shíjǐng

THẠCH TỈNHTên riêngtên riêng
  1. Ishii (họ tiếng Nhật)

Câu hỏi thường gặp

石井 nghĩa là gì?

石井 (shíjǐng) nghĩa là Ishii (họ tiếng Nhật).

石井 đọc thế nào?

石井 đọc là Shíjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 石井 là gì?

Âm Hán Việt của 石井 là "thạch tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.