TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石

shí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thạch, sư, đạn

石 nghĩa là đá, sỏi, đá tảng.

Nghĩa của 石

shí

THẠCH
  1. Đá; sỏi
    • 寶石đá quý
  2. Đá tảng
  3. Minh văn trên đá
  4. Một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音 (bāyīn)

dàn

THẠCH
  1. Đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít
  2. Phát âm cổ shí

Shí

THẠCHtên riêng
  1. họ Họ Shí
  2. Viết tắt của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shi2jia1zhuang1), thủ phủ của Hà Bắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 石

Đồng nghĩa

Từ ghép có 石

Thành ngữ có 石

  • 水落石出 — Nước rút lộ đá
  • 石破天惊 — Kinh thiên động địa
  • 玉石俱焚 — Đốt cả ngọc và đá
  • 落井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
  • 石沉大海 — Ném đá chìm xuống biển
  • 一石二鸟 — Một mũi tên trúng hai đích
  • 点石成金 — Chạm vào đá biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến bài viết thô thành tác phẩm văn chương
  • 海枯石烂 — Đến khi biển cạn đá mòn
  • 以卵击石 — Lấy trứng chọi đá (thành ngữ); cố gắng làm điều không thể
  • 坚如磐石 — Vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn
  • 投石问路 — Ném đá để xem phía trước có gì
  • 金石良言 — Lời khuyên quý giá (thành ngữ); lời khuyên vô giá
  • 水滴石穿 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì liên tục sẽ dẫn đến thành công
  • 投井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
  • 木人石心 — Nghĩa đen cơ thể làm bằng gỗ, tim làm bằng đá
  • 枕石漱流 — Sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt)
  • 泉石膏肓 — Suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
  • 滴水石穿 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
  • 滴水穿石 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
  • 鼎铛玉石 — Dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí vật quý

Câu hỏi thường gặp

石 nghĩa là gì?

石 (shí, dàn, shí) nghĩa là đá, sỏi, đá tảng.

石 đọc thế nào?

石 đọc là shí (pinyin).

Âm Hán Việt của 石 là gì?

Âm Hán Việt của 石 là "thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.