TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石头记

Shítou Jì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石頭記

Âm Hán Việt THẠCH ĐẦU KÝ

石头记 nghĩa là Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (Hónglóu Mèng).

Nghĩa của 石头记

Shítou Jì

THẠCH ĐẦU KÝTên riêngphồn thể 石頭記tên riêng
  1. Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (Hónglóu Mèng)

Câu hỏi thường gặp

石头记 nghĩa là gì?

石头记 (shítou jì) nghĩa là Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (Hónglóu Mèng).

石头记 đọc thế nào?

石头记 đọc là Shítou Jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 石头记 là gì?

Âm Hán Việt của 石头记 là "thạch đầu ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.