石沉大海 (shíchéndàhǎi) nghĩa là Ném đá chìm xuống biển.
石沉大海 đọc thế nào?
石沉大海 đọc là shíchéndàhǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 石沉大海 là gì?
Âm Hán Việt của 石沉大海 là "thạch trầm đại hải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.