TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石窟

shíkū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH QUẬT

石窟 nghĩa là hang đá, động.

Nghĩa của 石窟

shíkū

THẠCH QUẬTDanh từ
  1. Hang đá
  2. Động
  3. Những hang vách núi (thường có tượng Phật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 石窟

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

石窟 nghĩa là gì?

石窟 (shíkū) nghĩa là hang đá, động.

石窟 đọc thế nào?

石窟 đọc là shíkū (pinyin).

Âm Hán Việt của 石窟 là gì?

Âm Hán Việt của 石窟 là "thạch quật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.