TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矽片

xīpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH PHIẾN

矽片 nghĩa là Chip silicon.

Nghĩa của 矽片

xīpiàn

TỊCH PHIẾN
  1. Chip silicon
  2. Cũng viết là 硅片 (guīpiàn)

Câu hỏi thường gặp

矽片 nghĩa là gì?

矽片 (xīpiàn) nghĩa là Chip silicon.

矽片 đọc thế nào?

矽片 đọc là xīpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 矽片 là gì?

Âm Hán Việt của 矽片 là "tịch phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.