TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

研析

yánxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIÊN TÍCH

研析 nghĩa là phân tích, nghiên cứu.

Nghĩa của 研析

yánxī

NGHIÊN TÍCH
  1. Phân tích
  2. Nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp

研析 nghĩa là gì?

研析 (yánxī) nghĩa là phân tích, nghiên cứu.

研析 đọc thế nào?

研析 đọc là yánxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 研析 là gì?

Âm Hán Việt của 研析 là "nghiên tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.