TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破四旧

pòsìjiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 破四舊

Âm Hán Việt PHÁ TỨ CỰU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá tứ cựu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

破四旧 nghĩa là phá tứ cựu.

Nghĩa của 破四旧

pòsìjiù

PHÁ TỨ CỰUĐộng từphồn thể 破四舊
  1. Phá Tứ Cựu (chiến dịch của Cách mạng Văn hóa)

Câu hỏi thường gặp

破四旧 nghĩa là gì?

破四旧 (pòsìjiù) nghĩa là phá tứ cựu.

破四旧 đọc thế nào?

破四旧 đọc là pòsìjiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 破四旧 là gì?

Âm Hán Việt của 破四旧 là "phá tứ cựu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.