破约
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 破約
破约 nghĩa là thất hứa.
Nghĩa của 破约
pòyuē
PHÁ ƯỚCĐộng từphồn thể 破約- Thất hứa
Câu hỏi thường gặp
破约 nghĩa là gì?
破约 (pòyuē) nghĩa là thất hứa.
破约 đọc thế nào?
破约 đọc là pòyuē (pinyin).
Âm Hán Việt của 破约 là gì?
Âm Hán Việt của 破约 là "phá ước".