TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破纪录

pòjìlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 破紀錄

Âm Hán Việt PHÁ KỶ LỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá kỷ lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

破纪录 nghĩa là phá kỷ lục.

Nghĩa của 破纪录

pòjìlù

PHÁ KỶ LỤCphồn thể 破紀錄
  1. Phá kỷ lục

Câu hỏi thường gặp

破纪录 nghĩa là gì?

破纪录 (pòjìlù) nghĩa là phá kỷ lục.

破纪录 đọc thế nào?

破纪录 đọc là pòjìlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 破纪录 là gì?

Âm Hán Việt của 破纪录 là "phá kỷ lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.