Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá kỷ lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
破纪录 nghĩa là phá kỷ lục.
Nghĩa của 破纪录
pòjìlù
PHÁ KỶ LỤCphồn thể 破紀錄
Phá kỷ lục
Câu hỏi thường gặp
破纪录 nghĩa là gì?
破纪录 (pòjìlù) nghĩa là phá kỷ lục.
破纪录 đọc thế nào?
破纪录 đọc là pòjìlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 破纪录 là gì?
Âm Hán Việt của 破纪录 là "phá kỷ lục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.