破钞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 破鈔
破钞 nghĩa là tiêu tiền.
Nghĩa của 破钞
pòchāo
PHÁ SÁOphồn thể 破鈔- Tiêu tiền
Câu hỏi thường gặp
破钞 nghĩa là gì?
破钞 (pòchāo) nghĩa là tiêu tiền.
破钞 đọc thế nào?
破钞 đọc là pòchāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 破钞 là gì?
Âm Hán Việt của 破钞 là "phá sáo".