TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破防

pòfáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ PHÒNG

破防 nghĩa là Xuyên thủng phòng thủ của đối thủ).

Nghĩa của 破防

pòfáng

PHÁ PHÒNGĐộng từ
  1. trò chơi điện tử Xuyên thủng phòng thủ của đối thủ)
  2. mở rộng, tiếng lóng Chạm đến ai đó
  3. Khiến ai đó cảm thấy buồn hoặc xúc động

Câu hỏi thường gặp

破防 nghĩa là gì?

破防 (pòfáng) nghĩa là Xuyên thủng phòng thủ của đối thủ).

破防 đọc thế nào?

破防 đọc là pòfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 破防 là gì?

Âm Hán Việt của 破防 là "phá phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.