破除
giọng máy của trình duyệt
破除 nghĩa là Loại bỏ.
Nghĩa của 破除
pòchú
PHÁ TRỪĐộng từ- Loại bỏ
- Xóa bỏ
- Thoát khỏi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 破除
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 破除
- 破除迷信 — Loại bỏ mê tín
Câu hỏi thường gặp
破除 nghĩa là gì?
破除 (pòchú) nghĩa là Loại bỏ.
破除 đọc thế nào?
破除 đọc là pòchú (pinyin).
Âm Hán Việt của 破除 là gì?
Âm Hán Việt của 破除 là "phá trừ".