TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砸锅

záguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 砸鍋

砸锅 nghĩa là thất bại.

Nghĩa của 砸锅

záguō

Động từphồn thể 砸鍋
  1. Thất bại

Thành ngữ có 砸锅

  • 砸锅卖铁 — Sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có

Câu hỏi thường gặp

砸锅 nghĩa là gì?

砸锅 (záguō) nghĩa là thất bại.

砸锅 đọc thế nào?

砸锅 đọc là záguō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.