砸锅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 砸鍋
砸锅 nghĩa là thất bại.
Nghĩa của 砸锅
záguō
Động từphồn thể 砸鍋- Thất bại
Thành ngữ có 砸锅
- 砸锅卖铁 — Sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có
Câu hỏi thường gặp
砸锅 nghĩa là gì?
砸锅 (záguō) nghĩa là thất bại.
砸锅 đọc thế nào?
砸锅 đọc là záguō (pinyin).