硕士
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 碩士
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạc sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
硕士 nghĩa là bằng thạc sĩ.
Nghĩa của 硕士
shuòshì
THẠC SĨDanh từphồn thể 碩士- Bằng thạc sĩ
- Người có bằng thạc sĩ
- Người học rộng
- Thạc sĩ ( học vị )
Từ ghép có 硕士
Câu hỏi thường gặp
硕士 nghĩa là gì?
硕士 (shuòshì) nghĩa là bằng thạc sĩ.
硕士 đọc thế nào?
硕士 đọc là shuòshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 硕士 là gì?
Âm Hán Việt của 硕士 là "thạc sĩ".