TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硕士

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shuòshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碩士

Âm Hán Việt THẠC SĨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạc sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

硕士 nghĩa là bằng thạc sĩ.

Nghĩa của 硕士

shuòshì

THẠC SĨDanh từphồn thể 碩士
  1. Bằng thạc sĩ
  2. Người có bằng thạc sĩ
  3. Người học rộng
  4. Thạc sĩ ( học vị )

Từ ghép có 硕士

Câu hỏi thường gặp

硕士 nghĩa là gì?

硕士 (shuòshì) nghĩa là bằng thạc sĩ.

硕士 đọc thế nào?

硕士 đọc là shuòshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 硕士 là gì?

Âm Hán Việt của 硕士 là "thạc sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.