TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硚头

Qiáotóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 礄頭

硚头 nghĩa là tứ xuyên.

Nghĩa của 硚头

Qiáotóu

phồn thể 礄頭tên riêng
  1. Qiaotou, Tứ Xuyên

Câu hỏi thường gặp

硚头 nghĩa là gì?

硚头 (qiáotóu) nghĩa là tứ xuyên.

硚头 đọc thế nào?

硚头 đọc là Qiáotóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.