TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硝酸铵

xiāosuān'ǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硝酸銨

硝酸铵 nghĩa là Amoni nitrat.

Nghĩa của 硝酸铵

xiāosuān'ǎn

Danh từphồn thể 硝酸銨
  1. Amoni nitrat

Câu hỏi thường gặp

硝酸铵 nghĩa là gì?

硝酸铵 (xiāosuān'ǎn) nghĩa là Amoni nitrat.

硝酸铵 đọc thế nào?

硝酸铵 đọc là xiāosuān'ǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.