TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硫氰酸酶

liúqíngsuānméi giọng máy của trình duyệt

硫氰酸酶 nghĩa là Rhodanase.

Nghĩa của 硫氰酸酶

liúqíngsuānméi

Danh từ
  1. Rhodanase

Câu hỏi thường gặp

硫氰酸酶 nghĩa là gì?

硫氰酸酶 (liúqíngsuānméi) nghĩa là Rhodanase.

硫氰酸酶 đọc thế nào?

硫氰酸酶 đọc là liúqíngsuānméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.