Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu huỳnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
硫磺 nghĩa là lưu huỳnh.
Nghĩa của 硫磺
liúhuáng
LƯU HUỲNH
Lưu huỳnh
Câu hỏi thường gặp
硫磺 nghĩa là gì?
硫磺 (liúhuáng) nghĩa là lưu huỳnh.
硫磺 đọc thế nào?
硫磺 đọc là liúhuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 硫磺 là gì?
Âm Hán Việt của 硫磺 là "lưu huỳnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.