TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硫胺素

liú'ànsù giọng máy của trình duyệt

硫胺素 nghĩa là Thiamine.

Nghĩa của 硫胺素

liú'ànsù

Danh từ
  1. Thiamine
  2. Vitamin B1

Câu hỏi thường gặp

硫胺素 nghĩa là gì?

硫胺素 (liú'ànsù) nghĩa là Thiamine.

硫胺素 đọc thế nào?

硫胺素 đọc là liú'ànsù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.