Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác định tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
确定性 nghĩa là tính xác định.
Nghĩa của 确定性
quèdìngxìng
XÁC ĐỊNH TÍNHDanh từphồn thể 確定性
Tính xác định
Câu hỏi thường gặp
确定性 nghĩa là gì?
确定性 (quèdìngxìng) nghĩa là tính xác định.
确定性 đọc thế nào?
确定性 đọc là quèdìngxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 确定性 là gì?
Âm Hán Việt của 确定性 là "xác định tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.