确定
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 確定
确定 nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.
Nghĩa của 确定
quèdìng
XÁC ĐỊNHTính từ, Động từphồn thể 確定- Rõ ràng
- Chắc chắn
- Cố định
- Để cố định (cái gì đó)
- Xác định
- Đảm bảo
- Bảo đảm
- Xác minh
- Đạt được
- Thừa nhận
- Xác nhận
- OK (trong hộp thoại máy tính)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 确定
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 确定
Câu ví dụ với 确定
- 你确定你不想睡在它上面吗? Nǐ quèdìng nǐ bùxiǎng shuì zài tā shàngmiàn ma?Mày có chắc là không muốn ngủ trên nó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6044380
- 你确定你和汤姆有足够的水吗? Bạn có chắc bạn và Tom có đủ nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10713936
- 但我不确定它会把幸福带给每个人。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
确定 nghĩa là gì?
确定 (quèdìng) nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.
确定 đọc thế nào?
确定 đọc là quèdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 确定 là gì?
Âm Hán Việt của 确定 là "xác định".