TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

确实

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
quèshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 確實

Âm Hán Việt XÁC THỰC

确实 nghĩa là thực sự, thật.

Nghĩa của 确实

quèshí

XÁC THỰCTính từ, Phó từ, Thán từphồn thể 確實
  1. Thực sự
  2. Thật
  3. Sự thật
  4. Có thật
  5. Đáng tin cậy
  6. Đúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 确实

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 确实

  • 她确实死了。 Tā quèshí sǐ le.Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4885873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

确实 nghĩa là gì?

确实 (quèshí) nghĩa là thực sự, thật.

确实 đọc thế nào?

确实 đọc là quèshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 确实 là gì?

Âm Hán Việt của 确实 là "xác thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.