确实
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 確實
确实 nghĩa là thực sự, thật.
Nghĩa của 确实
quèshí
XÁC THỰCTính từ, Phó từ, Thán từphồn thể 確實- Thực sự
- Thật
- Sự thật
- Có thật
- Đáng tin cậy
- Đúng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 确实
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 确实
- 她确实死了。 Tā quèshí sǐ le.Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4885873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
确实 nghĩa là gì?
确实 (quèshí) nghĩa là thực sự, thật.
确实 đọc thế nào?
确实 đọc là quèshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 确实 là gì?
Âm Hán Việt của 确实 là "xác thực".