TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硼砂

péngshā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHANH SA

硼砂 nghĩa là hàn the.

Nghĩa của 硼砂

péngshā

PHANH SADanh từ
  1. Hàn the

Câu hỏi thường gặp

硼砂 nghĩa là gì?

硼砂 (péngshā) nghĩa là hàn the.

硼砂 đọc thế nào?

硼砂 đọc là péngshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 硼砂 là gì?

Âm Hán Việt của 硼砂 là "phanh sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.