TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硼酸

péngsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHANH TOAN

硼酸 nghĩa là Axit boric H3BO3.

Nghĩa của 硼酸

péngsuān

PHANH TOANDanh từ
  1. Axit boric H3BO3

Câu hỏi thường gặp

硼酸 nghĩa là gì?

硼酸 (péngsuān) nghĩa là Axit boric H3BO3.

硼酸 đọc thế nào?

硼酸 đọc là péngsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 硼酸 là gì?

Âm Hán Việt của 硼酸 là "phanh toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.