碧玉
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bích ngọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
碧玉 nghĩa là ngọc bích.
Nghĩa của 碧玉
bìyù
BÍCH NGỌCDanh từ- Ngọc bích
Từ ghép có 碧玉
Câu hỏi thường gặp
碧玉 nghĩa là gì?
碧玉 (bìyù) nghĩa là ngọc bích.
碧玉 đọc thế nào?
碧玉 đọc là bìyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 碧玉 là gì?
Âm Hán Việt của 碧玉 là "bích ngọc".