TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碧玺

bìxǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碧璽

Âm Hán Việt BÍCH TỶ

碧玺 nghĩa là đá tourmaline.

Nghĩa của 碧玺

bìxǐ

BÍCH TỶDanh từphồn thể 碧璽
  1. Đá tourmaline

Câu hỏi thường gặp

碧玺 nghĩa là gì?

碧玺 (bìxǐ) nghĩa là đá tourmaline.

碧玺 đọc thế nào?

碧玺 đọc là bìxǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 碧玺 là gì?

Âm Hán Việt của 碧玺 là "bích tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.