TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁链

cíliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磁鏈

Âm Hán Việt TỪ LIÊN

磁链 nghĩa là liên kết thông lượng.

Nghĩa của 磁链

cíliàn

TỪ LIÊNDanh từphồn thể 磁鏈
  1. Liên kết thông lượng

Câu hỏi thường gặp

磁链 nghĩa là gì?

磁链 (cíliàn) nghĩa là liên kết thông lượng.

磁链 đọc thế nào?

磁链 đọc là cíliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 磁链 là gì?

Âm Hán Việt của 磁链 là "từ liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.