TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磅礴

pángbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磅礡

Âm Hán Việt BÀNG BẠC

磅礴 nghĩa là hùng vĩ, bao la, lan tràn, bao trùm.

Nghĩa của 磅礴

pángbó

BÀNG BẠCTính từphồn thể 磅礡
  1. Hùng vĩ; bao la
  2. Lan tràn; bao trùm

Câu hỏi thường gặp

磅礴 nghĩa là gì?

磅礴 (pángbó) nghĩa là hùng vĩ, bao la, lan tràn, bao trùm.

磅礴 đọc thế nào?

磅礴 đọc là pángbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 磅礴 là gì?

Âm Hán Việt của 磅礴 là "bàng bạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.