TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磅蛋糕

bàngdàngāo giọng máy của trình duyệt

磅蛋糕 nghĩa là bánh pound cake.

Nghĩa của 磅蛋糕

bàngdàngāo

  1. Bánh pound cake

Câu hỏi thường gặp

磅蛋糕 nghĩa là gì?

磅蛋糕 (bàngdàngāo) nghĩa là bánh pound cake.

磅蛋糕 đọc thế nào?

磅蛋糕 đọc là bàngdàngāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.