TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磊磊

lěilěi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỖI LỖI

磊磊 nghĩa là đống đá lớn, rộng lượng.

Nghĩa của 磊磊

lěilěi

LỖI LỖITính từ
  1. Đống đá lớn
  2. Rộng lượng
  3. Mở lòng và trung thực

Câu hỏi thường gặp

磊磊 nghĩa là gì?

磊磊 (lěilěi) nghĩa là đống đá lớn, rộng lượng.

磊磊 đọc thế nào?

磊磊 đọc là lěilěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 磊磊 là gì?

Âm Hán Việt của 磊磊 là "lỗi lỗi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.