TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磊落

lěiluò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỖI LẠC

磊落 nghĩa là To lớn và vạm vỡ.

Nghĩa của 磊落

lěiluò

LỖI LẠCTính từ
  1. To lớn và vạm vỡ
  2. Rộng lượng
  3. Mở lòng và trung thực
  4. Liên tục
  5. Lặp đi lặp lại

Thành ngữ có 磊落

  • 光明磊落 — Mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
  • 磊落大方 — Hào phóng tột bậc

Câu hỏi thường gặp

磊落 nghĩa là gì?

磊落 (lěiluò) nghĩa là To lớn và vạm vỡ.

磊落 đọc thế nào?

磊落 đọc là lěiluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 磊落 là gì?

Âm Hán Việt của 磊落 là "lỗi lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.