磕膝盖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 磕膝蓋
磕膝盖 nghĩa là đầu gối.
Nghĩa của 磕膝盖
kēxīgài
Danh từphồn thể 磕膝蓋- phương ngữ Đầu gối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 磕膝盖
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
磕膝盖 nghĩa là gì?
磕膝盖 (kēxīgài) nghĩa là đầu gối.
磕膝盖 đọc thế nào?
磕膝盖 đọc là kēxīgài (pinyin).