TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨不开

mòbùkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磨不開

磨不开 nghĩa là cảm thấy ngượng ngùng.

Nghĩa của 磨不开

mòbùkāi

phồn thể 磨不開
  1. Cảm thấy ngượng ngùng

Câu hỏi thường gặp

磨不开 nghĩa là gì?

磨不开 (mòbùkāi) nghĩa là cảm thấy ngượng ngùng.

磨不开 đọc thế nào?

磨不开 đọc là mòbùkāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.