TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨光

móguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA QUANG

磨光 nghĩa là đánh bóng.

Nghĩa của 磨光

móguāng

MA QUANGĐộng từ
  1. Đánh bóng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 磨光

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

磨光 nghĩa là gì?

磨光 (móguāng) nghĩa là đánh bóng.

磨光 đọc thế nào?

磨光 đọc là móguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨光 là gì?

Âm Hán Việt của 磨光 là "ma quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.