磨
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿸麻石 Mọi âm Hán Việt của chữ: ma, má
磨 nghĩa là cọ, xay.
Nghĩa của 磨
mó
MA- Cọ
- Xay
- Đánh bóng
- Mài mòn
- Mài giũa
- Mòn đi
- Phí thời gian
- Làm phiền
- Khăng khăng
mò
- Đá mài
- Mài
- Quay tròn
Từ ghép có 磨
Thành ngữ có 磨
- 不可磨灭 — Không thể xóa nhòa
- 耳鬓厮磨 — Chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương
- 磨刀霍霍 — Nghĩa đen mài gươm
- 软磨硬泡 — Dụ dỗ và quấy rầy
- 临阵磨枪 — Ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận
- 好事多磨 — Đường đến hạnh phúc đầy rẫy chông gai
- 卸磨杀驴 — Giết lừa khi xong việc xay
- 切磋琢磨 — Cắt gọt và mài giũa
- 磨杵成针 — Mài chày sắt thành kim (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên trì làm việc khó
- 磨穿铁砚 — Mài mòn nghiên mực
- 磨嘴皮子 — Mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích
Câu ví dụ với 磨
- 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
磨 nghĩa là gì?
磨 (mó, mò) nghĩa là cọ, xay.
磨 đọc thế nào?
磨 đọc là mó (pinyin).
Âm Hán Việt của 磨 là gì?
Âm Hán Việt của 磨 là "ma".