磨刀
giọng máy của trình duyệt
磨刀 nghĩa là mài dao.
Nghĩa của 磨刀
módāo
MA ĐAOĐộng từ- Mài dao
Từ ghép có 磨刀
Thành ngữ có 磨刀
- 磨刀霍霍 — Nghĩa đen mài gươm
Câu hỏi thường gặp
磨刀 nghĩa là gì?
磨刀 (módāo) nghĩa là mài dao.
磨刀 đọc thế nào?
磨刀 đọc là módāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 磨刀 là gì?
Âm Hán Việt của 磨刀 là "ma đao".