TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨刀石

módāoshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA ĐAO THẠCH

磨刀石 nghĩa là đá mài, bánh mài.

Nghĩa của 磨刀石

módāoshí

MA ĐAO THẠCHDanh từ
  1. Đá mài (để mài dao); bánh mài

Câu hỏi thường gặp

磨刀石 nghĩa là gì?

磨刀石 (módāoshí) nghĩa là đá mài, bánh mài.

磨刀石 đọc thế nào?

磨刀石 đọc là módāoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨刀石 là gì?

Âm Hán Việt của 磨刀石 là "ma đao thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.