磨叨
giọng máy của trình duyệt
磨叨 nghĩa là cằn nhằn, kể lể.
Nghĩa của 磨叨
mòdao
- Cằn nhằn
- Kể lể
Câu hỏi thường gặp
磨叨 nghĩa là gì?
磨叨 (mòdao) nghĩa là cằn nhằn, kể lể.
磨叨 đọc thế nào?
磨叨 đọc là mòdao (pinyin).
磨叨 nghĩa là cằn nhằn, kể lể.
磨叨 (mòdao) nghĩa là cằn nhằn, kể lể.
磨叨 đọc là mòdao (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.