TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨叽

mòji giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磨嘰

磨叽 nghĩa là lề mề, lãng phí thời gian.

Nghĩa của 磨叽

mòji

Động từ, Danh từphồn thể 磨嘰
  1. phương ngữ Lề mề
  2. Lãng phí thời gian
  3. Cũng viết 墨迹 (mòji)

Câu hỏi thường gặp

磨叽 nghĩa là gì?

磨叽 (mòji) nghĩa là lề mề, lãng phí thời gian.

磨叽 đọc thế nào?

磨叽 đọc là mòji (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.