TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨碎

mòsuì giọng máy của trình duyệt

磨碎 nghĩa là nghiền nát.

Nghĩa của 磨碎

mòsuì

  1. Nghiền nát

Câu hỏi thường gặp

磨碎 nghĩa là gì?

磨碎 (mòsuì) nghĩa là nghiền nát.

磨碎 đọc thế nào?

磨碎 đọc là mòsuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.