磨碎
giọng máy của trình duyệt
磨碎 nghĩa là nghiền nát.
Nghĩa của 磨碎
mòsuì
- Nghiền nát
Câu hỏi thường gặp
磨碎 nghĩa là gì?
磨碎 (mòsuì) nghĩa là nghiền nát.
磨碎 đọc thế nào?
磨碎 đọc là mòsuì (pinyin).
磨碎 nghĩa là nghiền nát.
磨碎 (mòsuì) nghĩa là nghiền nát.
磨碎 đọc là mòsuì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.