TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨齿

móchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磨齒

Âm Hán Việt MA XỈ

磨齿 nghĩa là răng hàm.

Nghĩa của 磨齿

móchǐ

MA XỈphồn thể 磨齒
  1. Răng hàm

Câu hỏi thường gặp

磨齿 nghĩa là gì?

磨齿 (móchǐ) nghĩa là răng hàm.

磨齿 đọc thế nào?

磨齿 đọc là móchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨齿 là gì?

Âm Hán Việt của 磨齿 là "ma xỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.