礜石
giọng máy của trình duyệt
礜石 nghĩa là quặng asen.
Nghĩa của 礜石
yùshí
- Quặng asen
- Arsenopyrit FeAsS
Câu hỏi thường gặp
礜石 nghĩa là gì?
礜石 (yùshí) nghĩa là quặng asen.
礜石 đọc thế nào?
礜石 đọc là yùshí (pinyin).
礜石 nghĩa là quặng asen.
礜石 (yùshí) nghĩa là quặng asen.
礜石 đọc là yùshí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.